Câu
Cấp độ: N4

を持ちげた

Kana: かれは おもい はこを もちあげた Romaji: Kare wa omoi hako o mochiageta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy nhấc thùng nặng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼は重い箱を持ち上げた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan