Câu
Cấp độ: N5

、ためを深く吐いた

Kana: かのじょ ためいきを ふかく はいた Romaji: Kanojo tameiki o fukaku haita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy thở dài sâu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、ため息を深く吐いた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan