彼女、丘陵地帯をドライブして楽しんだ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy thích lái xe qua vùng đồi
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N1
丘
kyuu / oka
đồi, gò đất, đồi nhỏ
N1
陵
ryou / misasagi
lăng mộ, lăng mộ hoàng gia, gò đất
N4
地
chi, ji
mặt đất, trái đất, mặt trời
N2
帯
tai / o.biru, obi
khăn choàng, thắt lưng, obi
N4
楽
gaku, raku, gou / tano.shii, tano.shimu, kono.mu
âm nhạc, sự thoải mái, dễ chịu
Ngữ pháp