Câu
Cấp độ: N1

してされた

Kana: かのじょ しゅっせきしゃの たいはんが さんせいして きかくは かけつされた Romaji: Kanojo shussekisha no taihan ga sansei shite kikaku wa kaketsu sareta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Đa số người tham dự đồng ý và kế hoạch được thông qua

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、出席者の大半が賛成して企画は可決された - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan