Câu
Cấp độ: N3

てる

Kana: かのじょ ろうどう かんきょうの かいぜんを うったえてる Romaji: Kanojo roudou kankyou no kaizen o uttaeteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy kêu gọi cải thiện môi trường lao động

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、労働環境の改善を訴えてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan