Câu
Cấp độ: N3

が沈みくなった

Kana: かのじょ たいようが しずみはじめて そらが あかくなった Romaji: Kanojo taiyou ga shizumi hajimete sora ga akaku natta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Mặt trời bắt đầu lặn và bầu trời đỏ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、太陽が沈み始めて空が赤くなった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan