Câu
Cấp độ: N5

ってを寝かしつけた

Kana: かのじょ どうようを うたって こどもを ねかしつけた Romaji: Kanojo douyou o utatte kodomo o nekashitsuketa
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy hát dân ca ru đứa bé ngủ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、童謡を歌って子供を寝かしつけた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan