Câu
Cấp độ: N1

式のを見てんだ

Kana: かのじょ けっこんしきの アルバムを みて ほほえんだ Romaji: Kanojo kekkonshiki no arubamu o mite hohoenda
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy mỉm cười xem album cưới

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、結婚式のアルバムを見て微笑んだ - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan