Câu
Cấp độ: N5

、長培ってきたを見した

Kana: かのじょ ながねん そだてきた はたらきを みなおした Romaji: Kanojo naganen sodateta hataraki o minaoshita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy xem xét lại công việc đã vun đắp bao năm

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女、長年培ってきた働きを見直した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan