Câu
Cấp độ: N3

したに泣きした

Kana: かのじょと はなした とたんに なきだした Romaji: Kanojo to hanashita totan ni nakidashita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy vừa nói chuyện với anh ấy là khóc ngay

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女と話した途端に泣き出した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan