Câu
Cấp độ: N3

にはリーダーとしてのが備わっ

Kana: かのじょにはリーダーとしてののうりょくがそなわっている Romaji: Kanojo ni wa riidaa to shite no nouryoku ga sonawatte iru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy có năng lực lãnh đạo

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女にはリーダーとしての能力が備わっている - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan