彼女のユーモア溢れるスピーチに会場は爆笑の渦に包まれた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtHội trường chìm trong tiếng cười vì bài phát biểu đầy hài hước
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N4
会
kai, e / a.u, a.waseru, atsu.maru
cuộc họp, gặp gỡ, bữa tiệc
N4
場
jou, chou / ba
vị trí, địa điểm, nơi chốn
N2
爆
baku / ha.zeru
bom, nổ tung, nổ
N3
笑
shou / wara.u, e.mu
cười, cười lớn, cười lớn
N1
渦
ka / uzu
xoáy nước, dòng chảy xoáy, vòng xoáy
N2
包
hou / tsutsu.mu, kuru.mu
gói lại, đóng gói, che đậy
Ngữ pháp
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
N5
〜に
ni
Chỉ đích đến, mục tiêu, điểm đến, thời gian cụ thể hoặc người nhận hành động
N5
〜の
no
Chỉ sở hữu, quan hệ giữa danh từ, giải thích danh từ hoặc biến động từ thành danh từ
N5
〜は
wa
Đánh dấu chủ đề câu, cho biết nội dung đang nói đến, có thể tạo sự tương phản với yếu tố khác, tổ chức thông tin chính