Câu
Cấp độ: N3

に通ってる

Kana: かのじょの ふたごが おなじ がっこうに かよってる Romaji: Kanojo no futago ga onaji gakkou ni kayotteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cặp song sinh của cô ấy học cùng trường

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女の双子が同じ学校に通ってる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan