Câu
Cấp độ: N4

を訪ねた

Kana: かのじょの じっかを たずねた Romaji: Kanojo no jikka o tazuneta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi đã đến thăm nhà cô ấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女の実家を訪ねた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan