Câu
Cấp độ: N4

を叶えようとしてる

Kana: かのじょの のぞみを かなえようとしてる Romaji: Kanojo no nozomi o kanaeyou toshite ru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy cố thực hiện ước nguyện của anh ấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女の望みを叶えようとしてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan