Câu
Cấp độ: N5

を埋めて泣いた

Kana: かのじょの むねに かおを うめて ないた Romaji: Kanojo no mune ni kao o umete naita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi vùi mặt vào ngực cô ấy và khóc

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女の胸に顔を埋めて泣いた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan