彼女の言葉にショックを受けた
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy bị sốc bởi lời anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Cô ấy bị sốc bởi lời anh ấy
Hoạt họa thứ tự nét kanji