Câu
Cấp độ: N3

かれなかった

Kana: かれ かのじょの ことばの かいしゃくが わかれなかった Romaji: Kare Kanojo no kotoba no kaishaku ga wakaranakatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Diễn giải lời cô ấy không rõ ràng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女の言葉の解釈が分かれなかった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan