Câu
Cấp độ: N3

ジェクトをことになった

Kana: かのじょは この プロジェクトを たんとうすることに なった Romaji: Kanojo wa kono purojekuto o tantou suru koto ni natta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy được giao phụ trách dự án này

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女はこのプロジェクトを担当することになった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan