Câu
Cấp độ: N4

っと待ち続けてた

Kana: かのじょは ずっと まちつづけてた Romaji: Kanojo wa zutto machitsuzukete ta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy đã chờ đợi mãi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女はずっと待ち続けてた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan