彼女はクラスのきわだって優秀な生徒だ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy là học sinh xuất sắc nổi bật của lớp
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N3
優
yuu, u / yasa.shii, sugu.reru, masa.ru
dịu dàng, xuất sắc, vượt trội
N1
秀
shuu / hii.deru
xuất sắc, sự xuất sắc, vẻ đẹp
N5
生
sei, shou / i.kiru, i.kasu, i.keru, u.mareru, uma.reru, u.mare, umare, u.mu, o.u, ha.eru, ha.yasu, ki, nama, nama-, na.ru, na.su, mu.su, -u
cuộc sống, chân thực, sự ra đời
N3
徒
to / itazura, ada
đi bộ, nhỏ, trống rỗng
Ngữ pháp