Câu
Cấp độ: N5

を浴び

Kana: かのじょはシャワーをあびながらうたっている Romaji: Kanojo wa shawaa o abinagara utatte iru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy đang hát khi tắm vòi sen

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女はシャワーを浴びながら歌っている - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan