Câu
Cấp độ: N4

を鳴らしてを呼んだ

Kana: かのじょは ベルを ならして かれを よんだ Romaji: Kanojo wa beru o narashite kare o yonda
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy reo chuông gọi anh ấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女はベルを鳴らして彼を呼んだ - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan