Câu
Cấp độ: N4

ことを見てる

Kana: かのじょは がいこくで くらすことを ゆめみてる Romaji: Kanojo wa gaikoku de kurasu koto o yumemite ru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy mơ sống ở nước ngoài

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は外国で暮らすことを夢見てる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan