Câu
Cấp độ: N1

選の会でした

Kana: かのじょは だいとうりょうせんの とうろんかいで どうどうと はつげんした Romaji: Kanojo wa daitouryou sen no touronkai de doudou to hatsugen shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Anh ấy phát biểu đầy tự tin trong buổi tranh luận bầu cử tổng thống

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は大統領選の討論会で堂々と発言した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan