Câu
Cấp độ: N2

起きてのが

Kana: かのじょは はやく おきて あさごはんを つくるのが ひかだ Romaji: Kanojo wa hayaku okite asagohan o tsukuru no ga hika da
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy dậy sớm nấu bữa sáng như thói quen

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は早く起きて朝ごはんを作るのが日課だ - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan