Câu
Cấp độ: N3

に向けてことにを立ててる

Kana: かのじょは らいねんに むけて あたらしい ことに ちょうせんする けいかくを だてて る Romaji: Kanojo wa rainen ni mukete atarashii koto ni chousen suru keikaku o datete ru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy lên kế hoạch thử thách mới cho năm sau

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は来年に向けて新しいことに挑戦する計画を立ててる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan