Câu
Cấp độ: N3

としてになった

Kana: かのじょ かのじょは かしゅとして ゆうめいに なった Romaji: Kanojo Kanojo wa kashu toshite yuumei ni natta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy nổi tiếng với tư cách ca sĩ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は歌手として有名になった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan