Câu
Cấp độ: N5

なさに謝った

Kana: かのじょは もうしわけなさそうに あやまった Romaji: Kanojo wa moushiwake nasou ni ayamatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy xin lỗi với vẻ áy náy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は申し訳なさそうに謝った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan