Câu
Cấp độ: N3

をドルにしてから搭乗した

Kana: かのじょは くうこうで にほんえんを ドルに りょうがえしてから とうじょうした Romaji: Kanojo wa kuukou de nihon en o doru ni ryou gaeshite kara toujou shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy đổi yen sang đô ở sân bay rồi lên máy bay

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は空港で日本円をドルに両替してから搭乗した - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan