Câu
Cấp độ: N4

せる

Kana: かのじょは えいごが できる そのうえ にほんごも はなせる Romaji: Kanojo wa eigo ga dekiru sonou e nihongo mo hanaseru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy nói được tiếng Anh và còn tiếng Nhật nữa

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は英語ができるそのうえ日本語も話せる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan