彼女は落ち着いて判断した
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy bình tĩnh phán đoán
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N3
落
raku / o.chiru, o.chi, o.tosu
rơi, rớt, hạ xuống
N4
着
chaku, jaku / ki.ru, ki.seru, tsu.ku, tsu.keru
don, đến, mặc
N3
判
han, ban / waka.ru
phán quyết, chữ ký, con dấu
N3
断
dan / ta.tsu, kotowa.ru, sada.meru
chấm dứt, từ chối, bác bỏ
Ngữ pháp