Câu
Cấp độ: N5

がついてる

Kana: かのじょは どくしょの しゅうかんが ついてる Romaji: Kanojo wa dokusho no shuukan ga tsuiteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy có thói quen đọc sách

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は読書の習慣がついてる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan