Câu
Cấp độ: N3

ってなくを済ませた

Kana: かのじょは かいもの リストを つくって むだなく かいものを すませた Romaji: Kanojo wa kaimono risuto o tsukutte muda naku kaimono o sumaseta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy lập danh sách mua sắm và mua không lãng phí

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は買い物リストを作って無駄なく買い物を済ませた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan