Câu
Cấp độ: N2

を着てる

Kana: かれ かのじょは たびで わふくを きてる Romaji: Kare Kanojo wa tabi de wafuku o kiteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy mặc kimono với tất Nhật

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は足袋で和服を着てる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan