彼女は身を引いて見守った
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtCô ấy lùi lại và quan sát
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N3
彼
hi / kare, kano, ka.no
anh ấy, điều đó, cái
N5
女
jo, nyo, nyou / onna, me
phụ nữ, nữ giới, người phụ nữ
N4
身
shin / mi
ai đó, một người, địa vị xã hội của một người.
N3
引
in / hi.ku, hi.keru
kéo, giật, giật mạnh
N5
見
ken / mi.ru, mi.eru, mi.seru
nhìn thấy, hy vọng, cơ hội
N3
守
shu, su / mamo.ru, mamo.ri, mori, -mori, kami
canh gác, bảo vệ, phòng thủ
Ngữ pháp