Câu
Cấp độ: N4

を引いて見守った

Kana: かのじょは みを ひいて みまもった Romaji: Kanojo wa mi o hiite mimamotta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy lùi lại và quan sát

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は身を引いて見守った - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan