Câu
Cấp độ: N5

を散らかして怒られた

Kana: かのじょは へやに ものを ちらかして おこられた Romaji: Kanojo wa heya ni mono o chirakashite okorareta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy bừa bộn đồ trong phòng và bị mắng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は部屋に物を散らかして怒られた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan