Câu
Cấp độ: N4

は長に耐えかねてことにした

Kana: かのじょは ちょうじかん つうきんに たえかねて ひっこすことに した Romaji: Kanojo wa choujikan tsuukin ni taekanete hikkosu koto ni shita
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy chịu không nổi commute dài và quyết định chuyển nhà

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女は長時間通勤に耐えかねて引っ越すことにした - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan