Câu
Cấp độ: N3

女はめた

Kana: かのじょ かのじょは かれを はかに うめる かくごを きめた Romaji: Kanojo kanojo wa kare o haka ni umeru kakugo o kimeta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy đã chấp nhận rời xa anh ấy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
彼女女は彼を墓に埋める覚悟を決めた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan