Câu
Cấp độ: N2

待たせてしまってございませんって深くげた

Kana: またせてしまって ほんとうに もうしわけ ございませんって ふかく あたまを さげた Romaji: Matasete shimatte hontou ni moushiwake gozaimasen tte fukaku atama o sageta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy cúi đầu sâu xin lỗi thành thật vì để chờ lâu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
待たせてしまって本当に申し訳ございませんって深く頭を下げた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan