日光浴は健康に良い
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTắm nắng tốt cho sức khỏe
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N5
日
nichi, jitsu / hi, -bi, -ka
ngày, mặt trời, Nhật Bản
N3
光
kou / hika.ru, hikari
tia, ánh sáng, rayon
N2
浴
yoku / a.biru, a.biseru
tắm, được ưu ái, đắm mình trong
N1
健
ken / suko.yaka
khỏe mạnh, sức khỏe, sức mạnh
N1
康
kou
sự thoải mái, bình yên, thanh thản
N3
良
ryou / yo.i, -yo.i, i.i, -i.i
tốt, dễ chịu, có kỹ năng
Ngữ pháp