Câu
Cấp độ: N4

ようになりました。

Kana: はやくおきるようになりました。 Romaji: Hayaku okiru you ni narimashita.
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi bắt đầu dậy sớm.

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
早く起きるようになりました。 - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan