Câu
Cấp độ: N3

です

Kana: あしたの かいぎに けっせきする よていです Romaji: Ashita no kaigi ni kesseki suru yotei desu
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi dự định nghỉ họp ngày mai

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
明日の会議に欠席する予定です - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan