Câu
Cấp độ: N5

が動か

Kana: とけいの はりが うごかない Romaji: Tokei no hari ga ugokanai
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Kim đồng hồ không chạy

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
時計の針が動かない - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan