時計の針が動かない
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtKim đồng hồ không chạy
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Kim đồng hồ không chạy
Hoạt họa thứ tự nét kanji