Câu
Cấp độ: N1

脱ぎ散らかし

Kana: ふくをそのままぬぎちらかしている Romaji: Fuku o sono mama nugi chirakashite iru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Cô ấy để quần áo vương vãi nguyên trạng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
服をそのまま脱ぎ散らかしている - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan