Câu
Cấp độ: N2

が降ってに染まった

Kana: かざんばい がふってまちがはいいろにそまった Romaji: Kazanbai ga futte machi ga haiiro ni somatta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tro bụi núi lửa rơi xuống và thành phố chuyển màu xám

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
火山灰が降って街が灰色に染まった - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan