火山灰が降って街が灰色に染まった
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTro bụi núi lửa rơi xuống và thành phố chuyển màu xám
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N5
火
ka / hi, -bi, ho-
lửa, feu, fuego
N5
山
san, sen / yama
núi, montagne, montaña
N2
灰
kai / hai
tro cốt, nước ép chua chát, hỏa táng
N3
降
kou, go / o.riru, o.rosu, fu.ru, fu.ri, kuda.ru, kuda.su
xuống, kết tủa, rơi
N1
街
gai, kai / machi
đại lộ, đường phố, thị trấn
N4
色
shoku, shiki / iro
màu sắc, couleur, màu
N1
染
sen / so.meru, so.maru, shi.miru, shi.mi
thuốc nhuộm, màu sắc, sơn
Ngữ pháp