瓶の蓋が開かない
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtNắp chai không mở
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
Ngữ pháp
Nắp chai không mở
Hoạt họa thứ tự nét kanji