Câu
Cấp độ: N3

選がが走りってる

Kana: ちじせんが ちかい こうほしゃが はしりまわってる Romaji: Chijisen ga chikai kouhosha ga hashirimawatteru
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Bầu cử thống đốc gần, ứng viên đang chạy khắp

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
知事選が近い、候補者が走り回ってる - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan