Câu
Cấp độ: N5

を振って

Kana: くうこうで ともだちに てを ふって わかれた Romaji: Kuukou de tomodachi ni te o futte wakareta
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Tôi vẫy tay chào tạm biệt bạn ở sân bay

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
空港で友達に手を振って別れた - Từ điển minh họa
Từ

Từ tìm thấy trong câu

Kanji

Kanji liên quan

Ngữ pháp

Cấu trúc ngữ pháp liên quan