縄跳びって意外と難しいんだよ
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtNhảy dây bất ngờ khó
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Từ
Từ tìm thấy trong câu
Kanji
Kanji liên quan
N1
縄
jou / nawa, tada.su
dây thừng rơm, dây thừng, dây bện
N1
跳
chou / ha.neru, to.bu, -to.bi
nhảy, bật lên, lao tới
N4
意
i
ý tưởng, tâm trí, trái tim
N5
外
gai, ge / soto, hoka, hazu.su, hazu.reru, to-
bên ngoài, extérieur, fuera
N3
難
nan / kata.i, -gata.i, muzuka.shii, muzuka.shii, mutsuka.shii, -niku.i
khó khăn, bất khả thi, rắc rối
Ngữ pháp